22:01 EDT Thứ sáu, 22/06/2018
Chào mừng bạn đến với Trung tâm DVĐG tài sản tỉnh Hà Tĩnh - Địa chỉ số 166 Hà Huy Tập - TP Hà Tĩnh - tỉnh Hà Tĩnh

 Menu chính

 Liên kết website

 Liên Kết

 Hỗ trợ trực tuyến

TT DVBĐG

Name: TT DVBDG
Phone: 0393.579.999
daugia@hatinh.gov.vn

 Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 3


Hôm nayHôm nay : 311

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 13995

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 860246

Trang chủ » Cập nhật thông tin » Thông báo bán đấu giá TS » Bán đấu giá QSD đất » Thành phố Hà Tĩnh

Thông báo bán đấu giá quyền sử dụng đất thành phố Hà Tĩnh

Chủ nhật - 21/12/2014 23:11
Trung tâm Dịch vụ bán đấu giá tài sản tỉnh tổ chức bán đấu giá quyền sử dụng đất ở các vùng quy hoạch dân cư thuộc thành phố Hà Tĩnh. Tổng số có: 170 lô đất, cụ thể như sau:
TT Lô đất Diện tích
(m2)
Giá khởi điểm
(đồng)
Bước giá
(đồng)
Tiền đặt trước
(đồng)
Ghi chú
I. Khu dân cư Đội Thao, Vườn Cộ - xã Thạch Trung
1          LK-68 139,50  904.000.000  28.000.000  135.000.000 Đường 18m
2          LK-69 144,00  778.000.000  24.000.000  116.000.000 Đường 18m
3          LK-70 144,00  778.000.000  24.000.000  116.000.000 Đường 18m
4          LK-97 139,50  804.000.000  25.000.000  120.000.000 Đường 15m
5          LK-100 144,00  691.000.000  21.000.000  103.000.000 Đường 15m
6          LK-101 144,00  691.000.000  21.000.000  103.000.000 Đường 15m
7          LK-102 144,00  691.000.000  21.000.000  103.000.000 Đường 15m
8          LK-103 144,00  691.000.000  21.000.000  103.000.000 Đường 15m
9          LK-106 144,00  691.000.000  21.000.000  103.000.000 Đường 15m
10      LK-111 144,00  691.000.000  21.000.000  103.000.000 Đường 15m
11      LK-112 144,00  691.000.000  21.000.000  103.000.000 Đường 15m
12      LK-113 144,00  691.000.000  21.000.000  103.000.000 Đường 15m
13      LK-114 144,00  691.000.000  21.000.000  103.000.000 Đường 15m
14      LK-128 141,00  677.000.000  21.000.000  101.000.000 Đường 15m
15      LK-129 141,00  677.000.000  21.000.000  101.000.000 Đường 15m
16      LK-130 141,00  677.000.000  21.000.000  101.000.000 Đường 15m
17      LK-132 141,00  677.000.000  21.000.000  101.000.000 Đường 15m
18      LK-133 141,00  677.000.000  21.000.000  101.000.000 Đường 15m
19      LK-137 208,43  1.201.000.000  37.000.000  120.000.000 Đường 15m
20      LK-161 144,00 576.000.000 18.000.000 86.000.000 Đường 15m
21      NV-11 319,50 1.534.000.000 47.000.000 154.000.000 Đường 15m
22      NV-12 324,00 1.296.000.000 39.000.000 130.000.000 Đường 15m
23      NV-13 324,00 1.296.000.000 39.000.000 130.000.000 Đường 15m
II.Khu dân cư Đoài Thịnh - xã Thạch Trung
        1   02 147,6 591.000.000 17.000.000 88.000.000 Đường Hà Hoàng
        2   03 147,6 591.000.000 17.000.000 88.000.000 Đường Hà Hoàng
        3   04 147,6 591.000.000 17.000.000 88.000.000 Đường Hà Hoàng
        4   05 147,6 591.000.000 17.000.000 88.000.000 Đường Hà Hoàng
        5   06 147,6 591.000.000 17.000.000 88.000.000 Đường Hà Hoàng
        6   07 147,6 591.000.000 17.000.000 88.000.000 Đường Hà Hoàng
III. Khu dân cư Đồng Trọt - phường Thạch Quý
1          100 185,00  777.000.000  24.000.000  116.000.000 Đường 12m
2          29 330,00 1.320.000.000 40.000.000 132.000.000 Đường 15m
3          30 330,00 1.320.000.000 40.000.000 132.000.000 Đường 15m
4          31 330,00 1.320.000.000 40.000.000 132.000.000 Đường 15m
5          32 325,00 1.560.000.000 47.000.000 156.000.000 Đường 15m
6          87 210,00 882.000.000 27.000.000 132.000.000 Đường 12m
IV. Khu dân cư Đông Nguyễn Huy Tự - phường Nguyễn Du
1          1 184,50 1.439.000.000 44.000.000 144.000.000 Đường 18m
2          2 135,00 878.000.000 27.000.000 131.000.000 Đường 18m
3          3 135,00 878.000.000 27.000.000 131.000.000 Đường 18m
4          4 135,00 878.000.000 27.000.000 131.000.000 Đường 18m
5          5 135,00 878.000.000 27.000.000 131.000.000 Đường 18m
6          6 135,00 878.000.000 27.000.000 131.000.000 Đường 18m
7          7 135,00 878.000.000 27.000.000 131.000.000 Đường 18m
8          8 135,00 878.000.000 27.000.000 131.000.000 Đường 18m
9          32 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
10      33 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
11      34 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
12      35 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
13      36 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
14      37 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
15      38 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
16      42 148,50 1.158.000.000 35.000.000 116.000.000 Đường 18m
17      44 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
18      45 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
19      46 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
20      47 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
21      48 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
22      49 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
23      50 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
24      51 135,00 743.000.000 23.000.000 111.000.000 Đường 12m
25      52 139,50 921.000.000 28.000.000 138.000.000 Đường 12m
26      56 135,00 878.000.000 27.000.000 131.000.000 Đường 18m
27      57 135,00 878.000.000 27.000.000 131.000.000 Đường 18m
28      58 135,00 878.000.000 27.000.000 131.000.000 Đường 18m
29      59 135,00 878.000.000 27.000.000 131.000.000 Đường 18m
30      60 135,00 878.000.000 27.000.000 131.000.000 Đường 18m
31      235 175,50  1.369.000.000  42.000.000  136.000.000 Đường 18m
32      236 180,00  1.170.000.000  36.000.000  117.000.000 Đường 18m
33      237 200,00  1.100.000.000  33.000.000  110.000.000 Đường 12m
34      238 200,00  1.100.000.000  33.000.000  110.000.000 Đường 12m
35      239 200,00  1.100.000.000  33.000.000  110.000.000 Đường 12m
36      240 200,00  1.100.000.000  33.000.000  110.000.000 Đường 12m
37      241 200,00  1.100.000.000  33.000.000  110.000.000 Đường 12m
38      242 200,00  1.100.000.000  33.000.000  110.000.000 Đường 12m
39      243 200,00  1.100.000.000  33.000.000  110.000.000 Đường 12m
40      244 200,00  1.100.000.000  33.000.000  110.000.000 Đường 12m
41      255 425,70  3.576.000.000  108.000.000  357.000.000 Đường 18m
42      256 342,20  2.396.000.000  72.000.000  239.000.000 Đường 18m
43      257 342,20  2.396.000.000  72.000.000  239.000.000 Đường 18m
44      258 342,20  2.396.000.000  72.000.000  239.000.000 Đường 18m
45      259 342,20  2.396.000.000  72.000.000  239.000.000 Đường 18m
46      260 342,20  2.396.000.000  72.000.000  239.000.000 Đường 18m
V. Khu đô thị đường Hải Thượng Lãn Ông kéo dài  
1          132 159,50 861.000.000 26.000.000 129.000.000 Đường 15m  
2          133 153,75 692.000.000 21.000.000 103.000.000 Đường 15m  
3          134 153,75 692.000.000 21.000.000 103.000.000 Đường 15m  
4          135 153,75 692.000.000 21.000.000 103.000.000 Đường 15m  
5          136 153,75 692.000.000 21.000.000 103.000.000 Đường 15m  
6          137 153,75 692.000.000 21.000.000 103.000.000 Đường 15m  
7          138 153,75 692.000.000 21.000.000 103.000.000 Đường 15m  
8          139 153,75 692.000.000 21.000.000 103.000.000 Đường 15m  
9          140 153,75 692.000.000 21.000.000 103.000.000 Đường 15m  
10      141 153,75 692.000.000 21.000.000 103.000.000 Đường 15m  
11      142 153,75 692.000.000 21.000.000 103.000.000 Đường 15m  
12      143 153,75 692.000.000 21.000.000 103.000.000 Đường 15m  
13      144 153,75 692.000.000 21.000.000 103.000.000 Đường 15m  
14      205 196,00 1.764.000.000 53.000.000 177.000.000 Đường HTLO  
15      206 168,00 1.512.000.000 46.000.000 152.000.000 Đường HTLO  
16      207 168,00 1.512.000.000 46.000.000 152.000.000 Đường HTLO  
17      215 179,20 627.000.000 19.000.000 94.000.000 Đường 12m  
VI. Khu dân cư phía Nam đường Nguyễn Du - xã Thạch Hưng  
1          13 150,00 900.000.000 27.000.000 135.000.000 Đường ND  
2          14 150,00 900.000.000 27.000.000 135.000.000 Đường ND  
3          15 150,00 900.000.000 27.000.000 135.000.000 Đường ND  
4          16 150,00 900.000.000 27.000.000 135.000.000 Đường ND  
5          17 150,00 900.000.000 27.000.000 135.000.000 Đường ND  
6          18 150,00 900.000.000 27.000.000 135.000.000 Đường ND  
7          19 150,00 900.000.000 27.000.000 135.000.000 Đường ND  
8          20 150,00 900.000.000 27.000.000 135.000.000 Đường ND  
9          21 150,00 900.000.000 27.000.000 135.000.000 Đường ND  
10      22 150,00 900.000.000 27.000.000 135.000.000 Đường ND  
11      93 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
12      94 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
13      95 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
14      96 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
15      97 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
16      98 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
17      99 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
18      100 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
19      101 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
20      102 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
21      127 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
22      128 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
23      129 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
24      130 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
25      131 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
26      132 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
27      133 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
28      134 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
29      135 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
30      137 150,00 480.000.000 15.000.000 72.000.000 Đường 13,5m  
31      138 175,50 842.000.000 26.000.000 126.000.000 Đường 18m  
32      205 175,50 842.000.000 26.000.000 126.000.000 Đường 18m  
33      206 150,00 600.000.000 18.000.000 90.000.000 Đường 18m  
34      207 150,00 600.000.000 18.000.000 90.000.000 Đường 18m  
35      208 150,00 600.000.000 18.000.000 90.000.000 Đường 18m  
36      209 150,00 600.000.000 18.000.000 90.000.000 Đường 18m  
37      210 150,00 600.000.000 18.000.000 90.000.000 Đường 18m  
38      211 150,00 600.000.000 18.000.000 90.000.000 Đường 18m  
39      212 150,00 600.000.000 18.000.000 90.000.000 Đường 18m  
40      213 150,00 600.000.000 18.000.000 90.000.000 Đường 18m  
41      214 150,00 600.000.000 18.000.000 90.000.000 Đường 18m  
42      215 150,00 600.000.000 18.000.000 90.000.000 Đường 18m  
43      216 150,00 600.000.000 18.000.000 90.000.000 Đường 18m  
44      237 362,70 1.741.000.000 53.000.000 175.000.000 Đường 18m  
45      238 300,00 1.200.000.000 36.000.000 120.000.000 Đường 18m  
46      239 300,00 1.200.000.000 36.000.000 120.000.000 Đường 18m  
47      240 300,00 1.200.000.000 36.000.000 120.000.000 Đường 18m  
48      241 300,00 1.200.000.000 36.000.000 120.000.000 Đường 18m  
49      242 300,00 1.200.000.000 36.000.000 120.000.000 Đường 18m  
50      243 300,00 1.200.000.000 36.000.000 120.000.000 Đường 18m  
51      244 362,70 1.741.000.000 53.000.000 175.000.000 Đường 18m  
52      267 362,70 1.741.000.000 53.000.000 175.000.000 Đường 18m  
53      268 300,00 960.000.000 29.000.000 144.000.000 Đường 13,5m  
54      269 300,00 960.000.000 29.000.000 144.000.000 Đường 13,5m  
55      270 300,00 960.000.000 29.000.000 144.000.000 Đường 13,5m  
56      271 300,00 960.000.000 29.000.000 144.000.000 Đường 13,5m  
57      272 300,00 960.000.000 29.000.000 144.000.000 Đường 13,5m  
58      273 300,00 960.000.000 29.000.000 144.000.000 Đường 13,5m  
59      274 362,70 1.393.000.000 42.000.000 140.000.000 Đường 13,5m  
VII. Khu dân cư xen dắm vùng Cống Nam, xóm Hòa Bình, xã Thạch Đồng  
1          1 120,45 458.000.000 14.000.000 68.000.000 Đường MTL  
2          2 120,45 458.000.000 14.000.000 68.000.000 Đường MTL  
3          3 120,45 458.000.000 14.000.000 68.000.000 Đường MTL  
4          4 120,45 458.000.000 14.000.000 68.000.000 Đường MTL  
5          5 120,45 458.000.000 14.000.000 68.000.000 Đường MTL  
6          6 120,45 458.000.000 14.000.000 68.000.000 Đường MTL  
7          7 120,45 458.000.000 14.000.000 68.000.000 Đường MTL  
8          8 120,45 458.000.000 14.000.000 68.000.000 Đường MTL  
9          9 120,45 458.000.000 14.000.000 68.000.000 Đường MTL  
10      10 120,45 458.000.000 14.000.000 68.000.000 Đường MTL  
11      11 120,45 458.000.000 14.000.000 68.000.000 Đường MTL  
12      12 120,45 458.000.000 14.000.000 68.000.000 Đường MTL  
13      13 122,10 464.000.000 14.000.000 69.000.000 Đường MTL  
                           
 
* Phí tham gia đấu giá:
+ 200.000 đồng/ đơn tham gia đối với các lô đất có giá khởi điểm dưới 500 triệu đồng
+ 500.000 đồng/ đơn tham gia đối với các lô đất có giá khởi điểm trên 500 triệu đồng
* Thời gian bán hồ sơ, đăng ký tham gia đấu giá và nộp tiền đặt trước từ ngày thông báo đến 16 giờ ngày 24/12/2014 (trong giờ hành chính) tại Trung tâm Dịch vụ bán đấu giá tài sản tỉnh.
* Tổ chức bán đấu giá vào hồi 08 giờ, ngày 25/12/2014 tại Hội trường Trung tâm Dịch vụ bán đấu giá tài sản tỉnh.
* Kính mời các tổ chức, cá nhân có nhu cầu đến tham khảo hồ sơ và tham gia đấu giá.
      Mọi chi tiết xin liên hệ: Trung tâm Dịch vụ bán đấu giá tài sản tỉnh.
Địa chỉ: Số 166, Hà Huy Tập, thành phố Hà Tĩnh.
Điện thoại: 0393.579999; hoặc số: 0913.846585./.
Website: http://daugia.hatinh.gov.vn

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

 Thư viện hình ảnh

 LIÊN KẾT

 Đăng nhập